Vào ngày 29/5/2025, tại Thành phố Hà Nội, Liên Chi hội Bất động sản công nghiệp Việt Nam đã tổ chức thành công Diễn đàn Phát triển khu công nghiệp Việt Nam 2025 với chủ đề “Thúc đẩy phát triển Khu công nghiệp: Giải pháp toàn diện và Đầu tư bền vững”. Một trong những chủ đề quan trọng của Diễn đàn liên quan đến việc phát triển các khu công nghiệp thông minh, xu hướng phát triển tất yếu của các khu công nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.
1. Khu công nghiệp thông minh
Khu công nghiệp thông minh là một khu vực công nghiệp sử dụng công nghệ hiện đại như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), 5G, dữ liệu lớn, và tự động hóa để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả quản lý, và thúc đẩy phát triển bền vững. Nó tạo ra một hệ sinh thái kết nối, nơi doanh nghiệp có thể hoạt động hiệu quả hơn, giảm chi phí, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm tác động môi trường.
Khu công nghiệp thông minh có các đặc điểm nổi bật như:
- Tích hợp công nghệ số hóa để kết nối và tự động hóa các quy trình.
- Áp dụng hệ thống quản lý thông minh cho năng lượng, nước, chất thải, và an ninh.
- Tập trung vào các giải pháp thân thiện môi trường, như năng lượng tái tạo và giảm phát thải.
- Cung cấp cơ sở hạ tầng hỗ trợ doanh nghiệp, nâng cao năng suất và cạnh tranh.
- Cải thiện điều kiện làm việc và sinh hoạt cho người lao động thông qua các tiện ích thông minh.

Hình: Giải pháp khu công nghiệp thông minh (Nguồn: https://en.ennowell.com/smart-iindustrial-park/)
Các mức độ “thông minh” của Khu công nghiệp thông minh:
- Cấp độ 1 - Cấp độ đơn giản: Đây là giai đoạn sơ khai, thiếu công nghệ và khả năng vận hành thông minh, chỉ có một số hạ tầng cơ bản. Hầu như không có kiểm soát hiệu quả đối với hoạt động quản lý khu công nghiệp
- Cấp độ 2 - Cấp độ tiêu chuẩn hóa: KCN bắt đầu có sự “số hóa” và định hình quản lý cơ bản. Đã có các thiết bị thông minh, tuy nhiên chưa được kết nối với nhau. Có thể thực hiện quản lý hiệu quả và triển khai một số dịch vụ thông tin cơ bản.
- Cấp độ 3 - Cấp độ trưởng thành: Đây là cấp độ vận hành theo đúng nghĩa “Khu công nghiệp thông minh” với năng lực phân tích và điều hành thông mình. Các hệ thống, thiết bị thông minh được kết nối.
- Cấp độ 4 - Cấp độ tối ưu hóa: Đây là cấp độ cao nhất. KCN được vận hành linh hoạt, thông minh toàn diện và tối ưu hóa hiệu suất. KCN có thể phản ứng nhanh với các thay đổi bên ngoài.

Ảnh: Diễn giả trao đổi về ứng dụng hệ thống an ninh thông minh trong KCN thông minh
2. Bối cảnh và động lực chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp thông minh
Hiện nay, Việt Nam có 433 khu công nghiệp đã được thành lập trên khắp cả nước, trong đó có 298 khu công nghiệp đã đi vào hoạt động với tổng diện tích khoảng 155.300 ha. Theo quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đến năm 2030, sẽ tăng thêm khoảng 130 khu công nghiệp mới với quỹ đất khu công nghiệp tăng thêm 115.000 ha. Tuy nhiên, phần lớn các khu công nghiệp hiện nay đang phải đối mặt với nhiều thách thức nội tại, như: hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đồng bộ, tỷ lệ lấp đầy chưa cao, chất lượng thu hút đầu tư chưa đồng đều, nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi công nghệ, việc tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo vệ môi trường còn hạn chế.
Sự phát triển của các khu công nghiệp thông minh không chỉ là một xu thế tất yếu trong quá trình hiện đại hóa nền kinh tế mà còn phản ánh yêu cầu cấp bách trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi công nghệ và phát triển bền vững. Các yếu tổ chính thúc đẩy chuyển đổi mô hình sang khu công nghiệp thông minh gồm:
(1) Công nghệ: ra đời cùng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 là dữ liệu lớn (big data), Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud computing), tự động hóa thông minh (Smart automation).
(2) Áp lực từ các nhà đầu tư quốc tế: số liệu khảo sát cho thấy trên 60% doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có xu hướng lựa chọn các khu công nghiệp đã tích hợp hệ thống quản lý thông minh và có khả năng cung cấp dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Các nhà đầu tư quốc tế có những yêu cầu khắt khe về tính minh bạch thông tin, quản lý vận hành theo chuẩn ESG, tính tương thích với hệ thống quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.
(3) Yêu cầu về phát triển bền vững và cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu: bối cảnh thương mại quốc tế, đặc biệt là sau đại dịch Covid 19 và các biến động địa chính trị đã dẫn tới sự thay đổi mạnh mẽ trong chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu.
3. Tiềm năng phát triển khu công nghiệp thông minh tại Việt Nam
Việt Nam hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển các khu công nghiệp thông minh, dựa trên ba nhóm lợi thế then chốt: vị trí địa lý chiến lược, động lực chính sách mạnh mẽ và nền tảng hạ tầng – nhân lực đang được cải thiện rõ rệt. Các khu công nghiệp thông minh tại Việt Nam đang thu hút đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường và tích hợp công nghệ số. Một số ngành có tiềm năng hấp dẫn như:
- Sản xuất điện tử – bán dẫn – linh kiện chính xác
- Công nghiệp xe điện và pin năng lượng
- Logistics và kho vận thông minh
- Năng lượng tái tạo và công nghiệp tuần hoàn
- Dịch vụ kỹ thuật số hỗ trợ sản xuất

Ảnh: Diễn giả trao đổi về bước đột phá từ quy hoạch KCN thông minh
Có thể khẳng định rằng khu công nghiệp thông minh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là động lực then chốt để Việt Nam vươn lên trở thành trung tâm sản xuất hiện đại và bền vững trong khu vực. Việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, và dữ liệu lớn, cùng với định hướng phát triển xanh, đã mở ra cơ hội để các khu công nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các nhà đầu tư quốc tế và tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
*Tham khảo: Tài liệu Diễn đàn Phát triển khu công nghiệp Việt Nam 2025